tan nát

  1. en pièces ; en ruine.
    • Thành phố tan nát sau chiến tranh
      une ville en ruine après la guerre.
  2. qui se brise ; qui se déchire.
    • Tan nát lòng
      coeur qui se déchire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tan nát
Thành phố tan nát sau cơn động đất.